xà tích
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuỗi trang sức bằng bạc: "xà tích" chỉ một loại dây chuyền hoặc chuỗi dài bằng bạc, thường được phụ nữ nông thôn Việt Nam xưa đeo ở thắt lưng hoặc vắt qua vai.
- Vật dụng đeo bên mình: "xà tích" thường được dùng để đeo chìa khóa, ống nhổ, hoặc các vật dụng nhỏ khác, vừa làm trang sức vừa có tính thực dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc dây chuyền bạc dài mà bà tôi đeo khi còn trẻ.)
- (Chuỗi bạc phát ra tiếng động nhẹ khi cô ấy di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xà tích bạc": loại xà tích được chế tác từ bạc, thường có hoa văn tinh xảo.
- Xà tích bạc là vật gia bảo quý giá trong nhiều gia đình. (Chuỗi bạc đeo thắt lưng được xem như báu vật truyền lại.)
- "đeo xà tích": hành động mang chuỗi bạc bên mình, thể hiện phong tục truyền thống.
- Các cô gái xưa thường đeo xà tích để khoe sự giàu có và khéo léo. (Họ đeo chuỗi bạc dài như một biểu tượng của nữ công gia chánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Xà tích (danh từ): không có biến thể phổ biến, nhưng có thể hiểu là "chuỗi bạc" trong văn cảnh truyền thống.
- Dây chuyền bạc (danh từ): trang sức đeo cổ bằng bạc, khác với xà tích thường đeo ở thắt lưng.
- Cô ấy đeo một sợi dây chuyền bạc mảnh mai. (Trang sức bạc đeo cổ, không dài và nặng như xà tích.)
Từ đồng nghĩa
- Chuỗi bạc: dây bạc dài, thường có nhiều mắt xích.
- Dây xà tích: cách gọi khác của xà tích, nhấn mạnh hình dạng dài.
Thành ngữ liên quan
- Xà tích leng keng: tiếng động phát ra từ xà tích khi người đeo di chuyển, thường gợi hình ảnh quen thuộc của phụ nữ nông thôn xưa.
- Tiếng xà tích leng keng vọng ra từ đầu ngõ. (Âm thanh từ chuỗi bạc báo hiệu có người đang đến.)